genus cynodon

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cỏ Cynodon: "genus Cynodon" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae). Chi này bao gồm các loài cỏ lâu năm, thường mọc lan, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới nam châu Phi. Loài phổ biến nhất là cỏ Bermuda (Cynodon dactylon).

dụ sử dụng
  • (Chi Cynodon bao gồm các loài như cỏ Bermuda, được sử dụng rộng rãi cho bãi cỏ đồng cỏ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền trong chi Cynodon để cải thiện khả năng chống hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Cynodon" trong phân loại học: Đây một cấp bậc phân loại (chi) trong hệ thống Linnaeus, thường được viết nghiêng in hoa chữ cái đầu (Cynodon). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học.

    • The genus Cynodon is classified under the tribe Cynodonteae. (Chi Cynodon được phân loại dưới tông Cynodonteae.)
  • "genus Cynodon" trong nông nghiệp: Dùng để chỉ nhóm cỏ giá trị kinh tế, như làm thức ăn gia súc hoặc chống xói mòn đất.

    • Farmers in tropical regions often plant species from the genus Cynodon for grazing. (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng các loài từ chi Cynodon để chăn thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynodon (danh từ riêng): Tên chi thực vật, thường được dùng thay cho "genus Cynodon".

    • Cynodon dactylon is the type species of this genus. (Cynodon dactylon loài điển hình của chi này.)
  • Cynodonteae (danh từ): Tông thực vật chứa chi Cynodon.

    • The tribe Cynodonteae includes many grass species. (Tông Cynodonteae bao gồm nhiều loài cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ Bermuda: Tên thông thường chỉ chi Cynodon, loài phổ biến nhất là cỏ Bermuda.
  • Chi cỏ chân : Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho các loài cỏ thuộc chi này, do hình dạng giống chân .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "genus Cynodon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Cynodon" đây thuật ngữ chuyên môn.